phản tọa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động quay lại tố cáo người đã vu oan cho mình: "phản tọa" là hành vi của một người, sau khi đã được xác định là vô tội, quay lại cáo buộc người đã vu khống, vu cáo cho mình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sau khi được tòa tuyên trắng án, ông ấy đã thực hiện một vụ phản tọa đối với người đã vu oan mình.
- Hành động phản tọa của anh ta là một bước đi cần thiết để khôi phục danh dự.
Các cách sử dụng nâng cao
- "khởi kiện phản tọa": khởi kiện người đã vu cáo mình.
- Luật sư khuyên anh ta nên khởi kiện phản tọa để đòi lại công bằng.
- "vụ án phản tọa": vụ án liên quan đến việc tố cáo ngược lại người tố cáo.
- Vụ án phản tọa này đang thu hút sự chú ý của dư luận.
Biến thể và từ gần giống
- Phản cáo (danh từ): từ đồng nghĩa, cũng chỉ hành động tố cáo ngược lại.
- Anh ta đang chuẩn bị hồ sơ để phản cáo.
- Phản tố (danh từ): hành động của bị cáo đưa ra lời buộc tội ngược lại đối với nguyên đơn.
- Bị cáo đã đệ đơn phản tố lên tòa án.
Từ đồng nghĩa
- Phản cáo: tố cáo ngược lại.
- Phản tố: kiện ngược lại (thường dùng trong tố tụng dân sự, hình sự).
Lưu ý về cách dùng
- "Phản tọa" là một từ cũ, ít được sử dụng trong văn phong hiện đại. Trong ngữ cảnh pháp lý ngày nay, các từ như "phản tố", "phản cáo" hoặc diễn đạt cụ thể hơn (như "khởi kiện người vu cáo") thường được dùng phổ biến hơn.
- Hành động "phản tọa" chỉ xảy ra sau khi người bị vu oan đã chính thức được minh oan, xác định là không có tội.
- Quay lại tố cáo một người đã vu oan cho mình khi được xác định là mình không có tội (cũ).